Chọn năm

Năm 2017      
(Đơn vị: NTD'000)    
Tháng Số liệu hợp nhất
Doanh thu thuần Y2016 YOY (+/-)
1 108,759 125,782 -13.53%
2 129,145 102,472 26.03%
3 135,483 144,301 -6.11%
4 116,371 116,117 0.22%
5 119,872 113,681 5.45%
6 116,252 110,431 5.27%
7 120,496 112,614 7.00%
8 130,243 134,281 -3.01%
9 130,339 111,964 16.41%
10 131,849 126,386 4.32%
11 126,882 132,692 -4.38%
12 133,057 153,859 -13.52%
Tổng 1,500,010 1,491,841 0.55%
Năm 2018    
(Đơn vị: NTD'000)  
Tháng Số liệu hợp nhất
Doanh thu thuần YOY (+/-)
1 154,250 41.83%
2 116,981 -9.42%
3 151,836 12.07%
4 126,631 8.82%
5 131,312 9.54%
6 132,690 14.14%
7 140,876 16.91%
8 158,796 21.92%
9 156,815 20.31%
10 165,529 25.54%
11 153,342 20.85%
12 171,860 29.16%
Năm 2018 1,744,175 16.28%
Năm 2019    
(Đơn vị: NTD'000)  
Tháng Số liệu hợp nhất
Doanh thu thuần YOY (+/-)
1 164,791 6.83%
2 125,256 7.07%
3 171,225 12.77%
4 138,684 9.52%
5 159,838 21.72%
6 164,025 23.62%
7 154,788 9.88%
8    
9    
10    
11    
12    
Năm 2019